Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tương đương" (1)

tương đương
Tiếng Anh Tính từequivalent, corresponding
Từ vựng của tôi
Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
This salary is equivalent to the income of an experienced engineer.

swap_horiz Từ liên quan "tương đương" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tương đương" (2)

Mức lương này tương đương với thu nhập của một kỹ sư có kinh nghiệm.
This salary is equivalent to the income of an experienced engineer.
Một lượng vàng tương đương khoảng 37,5 gram.
One tael of gold is equivalent to about 37.5 grams.